tiêu hao

Học thuật
Thân thiện
tiêu hao

Một chiếc quạt điện đang tiêu hao năng lượng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho hao mòn dần, mất dần, giảm sút dần: Chỉ quá trình sử dụng hoặc tổn thất khiến cho một lượng vật chất, năng lượng, sức lực... bị giảm đi từ từ.
    • Tin tức (; văn chương): Nghĩa cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các thiết bị điện tử thường tiêu hao nhiều năng lượng hơn. (Lượng năng lượng bị sử dụng mất đi nhiều hơn.)
    • Chiến lược của ta tiêu hao sinh lực địch. (Làm cho lực lượng của địch bị hao mòn, giảm sút dần.)
    • Quá trình vận chuyển đường dài tiêu hao nhiều nhiên liệu. (Khiến cho nhiên liệu bị mất dần, sử dụng hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiến tranh tiêu hao": Loại hình chiến tranh mục tiêu chính làm suy yếu dần lực lượng tiềm lực của đối phương thông qua các cuộc giao tranh kéo dài, thay vì tìm kiếm một trận quyết định.
    • Cuộc chiến kéo dài đã trở thành một cuộc chiến tranh tiêu hao đối với cả hai bên.
  • "Sự tiêu hao" (danh từ hóa từ động từ): Chỉ trạng thái hoặc quá trình bị hao mòn, mất mát.
    • Sự tiêu hao năng lượng trong máy móc cần được tính toán kỹ lưỡng.
Biến thể từ gần giống
  • Tiêu hao lực lượng (cụm danh từ/động từ): Việc làm suy giảm, hao mòn lực lượng (thường dùng trong quân sự).
  • Tiêu tốn (động từ): Có nghĩa gần tương đồng, chỉ việc sử dụng, chi dùng dẫn đến mất đi (thường dùng cho tiền bạc, thời gian, công sức). "Tiêu hao" thường nhấn mạnh sự hao mòn, giảm sút dần, trong khi "tiêu tốn" nhấn mạnh việc sử dụng/chi dùng.
  • Hao mòn (động từ/tính từ): Trực tiếp chỉ trạng thái bị mòn, bị giảm sút do sử dụng hoặc thời gian. "Tiêu hao" thường nguyên nhân dẫn đến "hao mòn".
Từ đồng nghĩa
  • Hao hụt: Làm cho mất mát, giảm sút (thường về số lượng).
  • Suy giảm: Trở nên yếu đi, ít đi, kém đi.
  • Làm cạn kiệt: Làm cho hết sạch, không còn (mức độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Tích lũy: Gom góp, chứa lại ngày càng nhiều lên.
  • Bảo toàn: Giữ cho nguyên vẹn, không để mất mát.
  • Tăng cường: Làm cho mạnh thêm, nhiều thêm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Tiêu hao sinh lực: (Thuật ngữ quân sự) Làm giảm sút sức người, sức chiến đấu của đối phương.
  • Vật tiêu hao: (Thuật ngữ kinh tế/kỹ thuật) Chỉ những loại vật , nguyên liệu sẽ bị sử dụng hết hoặc hao mòn trong quá trình sản xuất, vận hành (như nhiên liệu, dầu mỡ, hóa chất...).
tiêu hao

Một chiếc quạt điện đang tiêu hao năng lượng.

  1. 1 d. (; vch.). Tin tức.
  2. 2 đg. Làm cho hao mòn dần, mất dần. Tiêu hao năng lượng.

Từ gần giống

Từ chứa "tiêu hao"

Proverbs and Idioms